Sự kiện chính
NSC
DCU- W. Madrigal
A. Najar
2 - 2 - 1 - 2
- S. Hefti
Thẻ vàng thứ hai
- 0 - 2L. Bartlett
K. Kurokawa
- 0 - 1L. Munteanu
S. Hefti
Thống kê
NSCTóm tắt
DCU- 70%
Kiểm soát bóng
30% - 15
Tống số cú sút
12 - 6
Trúng mục tiêu
7 - 8
Phạt góc
7 - 9
Đã phạm lỗi
14 - 3
Việt vị
1
NSCTấn công
DCU- 15
Tống số cú sút
12 - 6
Trúng mục tiêu
7 - 6
Sút không trúng đích
2 - 3
Chặn pha dứt điểm
3
NSCPhòng ngự
DCU- 4
Cứu thua
5 - 16
Đá phạt
12
NSCThẻ phạt
DCU- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
1
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0Đông
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 66 | 23 | 43 | 70 |
| ||
| 2 | 31 | 17 | 4 | 10 | 51 | 42 | 9 | 55 |
| ||
| 3 | 31 | 15 | 10 | 6 | 73 | 53 | 20 | 55 |
| ||
| 12 | 31 | 8 | 11 | 12 | 45 | 43 | 2 | 35 |
| ||
| 13 | 31 | 7 | 12 | 12 | 38 | 55 | -17 | 33 |
| ||
| 14 | 31 | 8 | 6 | 17 | 39 | 54 | -15 | 30 |
|

