Sự kiện chính
LYN
VFF- M. Hebo
Thẻ vàng
- M. Jensen
Thẻ vàng
- D. Anyembe
Thẻ vàng
- L. Lissens
Thẻ vàng
- L. Klassen
Thẻ vàng
Thống kê
LYNTóm tắt
VFF- 38%
Kiểm soát bóng
62% - 1.4
Bàn thắng dự kiến
0.28 - 14
Tống số cú sút
6 - 4
Trúng mục tiêu
0 - 8
Phạt góc
9 - 13
Đã phạm lỗi
16 - 1
Việt vị
0 - 20
Ném biên
9
LYNTấn công
VFF- 14
Tống số cú sút
6 - 4
Trúng mục tiêu
0 - 5
Sút không trúng đích
4 - 5
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
2
LYNChuyền bóng
VFF- 9
Tổng số quả tạt
5 - 258
Tổng số đường chuyền
430
LYNPhòng ngự
VFF- 1
Phát bóng
2 - 0
Cứu thua
4 - 16
Đá phạt
14 - 4
Phá bóng
6 - 2
Đánh chặn
4
LYNThẻ phạt
VFF- 4
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
19%1568%55
13%10
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 |
| ||
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
|
