Sự kiện chính
LIL
VIK- R. Alte
Thẻ vàng
- Y. Ibrahimaj
Thẻ vàng
- L. Ranger
F. Elkaer
1 - 2 - 0 - 2
- 0 - 1K. Askildsen
E. Austboe
Thống kê
LILTóm tắt
VIK- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 5
Tống số cú sút
12 - 1
Trúng mục tiêu
6 - 3
Phạt góc
9 - 14
Đã phạm lỗi
19 - 0
Việt vị
1 - 19
Ném biên
18
LILTấn công
VIK- 5
Tống số cú sút
12 - 1
Trúng mục tiêu
6 - 3
Sút không trúng đích
5 - 1
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
2
LILChuyền bóng
VIK- 7
Tổng số quả tạt
15 - 503
Tổng số đường chuyền
433
LILPhòng ngự
VIK- 11
Phát bóng
6 - 4
Cứu thua
0 - 20
Đá phạt
14
LILThẻ phạt
VIK- 2
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 18 | 2 | 3 | 58 | 20 | 38 | 56 |
| ||
| 2 | 23 | 18 | 2 | 3 | 59 | 22 | 37 | 56 |
| ||
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 52 | 35 | 17 | 40 |
| ||
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 43 | 31 | 12 | 37 |
| ||
| 6 | 23 | 11 | 3 | 9 | 32 | 31 | 1 | 36 |
| ||
| 7 | 23 | 9 | 2 | 12 | 40 | 37 | 3 | 29 |
|
