Sự kiện chính
LIL
H-K- O. Kjaergaard
Thẻ vàng
- 1 - 1N. Oedegaard
V. Kongsro
- E. Knudtzon
Thẻ vàng
- F. Va
Thẻ đỏ
- F. Va
G. Aasen
1 - 0
Thống kê
LILTóm tắt
H-K- 45%
Kiểm soát bóng
55% - 8
Tống số cú sút
15 - 2
Trúng mục tiêu
2 - 5
Phạt góc
8 - 12
Đã phạm lỗi
11 - 0
Việt vị
3 - 15
Ném biên
15
LILTấn công
H-K- 8
Tống số cú sút
15 - 2
Trúng mục tiêu
2 - 2
Sút không trúng đích
8 - 4
Chặn pha dứt điểm
5 - 1
Phản công
1
LILChuyền bóng
H-K- 14
Tổng số quả tạt
29 - 401
Tổng số đường chuyền
477
LILPhòng ngự
H-K- 12
Phát bóng
3 - 1
Cứu thua
1 - 14
Đá phạt
12
LILThẻ phạt
H-K- 2
Thẻ vàng
2 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 |
| ||
| 5 | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 |
| ||
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 |
| ||
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 |
| ||
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 |
| ||
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 |
|
