Sự kiện chính
LIL
MPL- B. Diakite
Thẻ vàng
- K. Kouyate
Thẻ vàng
- T. Sainte-Luce
Thẻ vàng
- J. David
Ismaily
1 - 0 - R. Nzingoula
Thẻ vàng
Thống kê
LILTóm tắt
MPL- 76%
Kiểm soát bóng
24% - 1.61
Bàn thắng dự kiến
0.348 - 17
Tống số cú sút
10 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 7
Phạt góc
1 - 11
Đã phạm lỗi
12 - 0
Việt vị
2 - 16
Ném biên
15
LILTấn công
MPL- 17
Tống số cú sút
10 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 3
Sút không trúng đích
6 - 7
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
5
LILChuyền bóng
MPL- 15
Tổng số quả tạt
3 - 689
Tổng số đường chuyền
177
LILTranh chấp tay đôi
MPL- 1
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
1
LILPhòng ngự
MPL- 9
Phát bóng
8 - 3
Cứu thua
6 - 14
Đá phạt
11 - 10
Phá bóng
21 - 2
Đánh chặn
11
LILThẻ phạt
MPL- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 |
| ||
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 14 |
| ||
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 |
| ||
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 |
| ||
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 |
| ||
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 18 | 13 | 5 | 12 |
| ||
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 |
| ||
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 |
| ||
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 18 | -6 | 10 |
| ||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 12 | 2 | 9 |
| ||
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 |
| ||
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 |
| ||
| 16 | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 7 |
| ||
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 |
| ||
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 |
|
