Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoLille
1 - 0
FT
team-logoMontpellier
J. David 50'
(HT 0-0) (FT 1-0)

Lille vs MontpellierKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

LIL

Tóm tắt

MPL
  • 76%

    Kiểm soát bóng

    24%
  • 1.61

    Bàn thắng dự kiến

    0.348
  • 17

    Tống số cú sút

    10
  • 7

    Trúng mục tiêu

    3
  • 7

    Phạt góc

    1
  • 11

    Đã phạm lỗi

    12
  • 0

    Việt vị

    2
  • 16

    Ném biên

    15
LIL

Tấn công

MPL
  • 17

    Tống số cú sút

    10
  • 7

    Trúng mục tiêu

    3
  • 3

    Sút không trúng đích

    6
  • 7

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Phản công

    5
LIL

Chuyền bóng

MPL
  • 15

    Tổng số quả tạt

    3
  • 689

    Tổng số đường chuyền

    177
LIL

Tranh chấp tay đôi

MPL
  • 1

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    1
LIL

Phòng ngự

MPL
  • 9

    Phát bóng

    8
  • 3

    Cứu thua

    6
  • 14

    Đá phạt

    11
  • 10

    Phá bóng

    21
  • 2

    Đánh chặn

    11
LIL

Thẻ phạt

MPL
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Lille0%0
0%0
Montpellier0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 25
Decathlon Arena-Stade Pierre-Mauroy

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain962121101120
W
W
W
W
W
2Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
3Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
4Monaco crestMonaco8431117415
D
L
D
W
D
5Lyon crestLyon8422137614
L
W
L
W
D
6Paris FC crestParis FC8422139414
L
W
L
W
D
7Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
8Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
9Marseille crestMarseille84041813512
W
W
W
L
L
10Lorient crestLorient833276112
D
W
W
L
D
11Toulouse crestToulouse82421211110
D
W
D
W
D
12Auxerre crestAuxerre83141218-610
D
W
L
W
W
13Brest crestBrest8233141229
L
D
W
L
L
14Angers crestAngers8224915-68
D
L
L
W
D
15Troyes crestTroyes9225716-98
W
D
L
L
L
16Strasbourg crestStrasbourg82151218-67
L
L
L
L
D
17Le Mans crestLe Mans91441118-77
L
D
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu