Sự kiện chính
KBK
KFU- 0 - 5
- 0 - 4O. Okeke
T. Haltvik
- 0 - 3B. Kristensen
A. Nouri
- 0 - 2J. Hjorth
S. Hakami Sandal
- 0 - 1J. Hummelvoll-Nunez
D. Hickson Gyedu
Thống kê
KBKTóm tắt
KFU- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 6
Tống số cú sút
13 - 1
Trúng mục tiêu
8 - 3
Phạt góc
3 - 15
Đã phạm lỗi
12 - 2
Việt vị
0 - 18
Ném biên
12
KBKTấn công
KFU- 6
Tống số cú sút
13 - 1
Trúng mục tiêu
8 - 1
Sút không trúng đích
2 - 4
Chặn pha dứt điểm
3 - 0
Phản công
2
KBKChuyền bóng
KFU- 8
Tổng số quả tạt
12 - 534
Tổng số đường chuyền
444
KBKPhòng ngự
KFU- 4
Phát bóng
6 - 3
Cứu thua
1 - 12
Đá phạt
17
KBKThẻ phạt
KFU- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
11%1168%69
21%21
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 17 | 6 | 3 | 8 | 28 | 34 | -6 | 21 |
| ||
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 27 | -8 | 19 |
| ||
| 13 | 17 | 5 | 3 | 9 | 15 | 23 | -8 | 18 |
| ||
| 14 | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 27 | -12 | 15 |
| ||
| 15 | 17 | 2 | 9 | 6 | 27 | 41 | -14 | 15 |
| ||
| 16 | 17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 38 | -22 | 10 |
|
