Sự kiện chính
KIL
LIV- B. Kabongolo
Thẻ đỏ
- F. Curtis
J. Hugill
2 - 0 - C. Montano
Thẻ vàng
- J. Hugill
M. Watkins
1 - 0
Thống kê
KILTóm tắt
LIV- 42%
Kiểm soát bóng
58% - 17
Tống số cú sút
10 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 3
Phạt góc
4 - 13
Đã phạm lỗi
6 - 1
Việt vị
2
KILTấn công
LIV- 17
Tống số cú sút
10 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 7
Sút không trúng đích
8 - 6
Chặn pha dứt điểm
1
KILPhòng ngự
LIV- 1
Cứu thua
2 - 8
Đá phạt
14
KILThẻ phạt
LIV- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
1
Chọn người chiến thắng của bạn
26%1757%38
17%11
Premiership
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
| ||
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| ||
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| ||
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
|