Sự kiện chính
KIF
AEL- J. Pombo
Thẻ vàng
- Z. Chatzistravos
Thẻ vàng
- J. Pokorny
M. Patiras
1 - 1 - Y. Macon
Thẻ vàng thứ hai
- 0 - 1A. Sagal
L. Tupta
Thống kê
KIFTóm tắt
AEL- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 6
Trúng mục tiêu
7 - 4
Phạt góc
4 - 17
Đã phạm lỗi
15 - 1
Việt vị
1
KIFTấn công
AEL- 6
Trúng mục tiêu
7 - 12
Sút không trúng đích
3
KIFPhòng ngự
AEL- 7
Phát bóng
22 - 6
Cứu thua
5 - 16
Đá phạt
18
KIFThẻ phạt
AEL- 4
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
1
Chọn người chiến thắng của bạn
20%971%32
9%4
Super League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |