Sự kiện chính
KFU
KBK- M. Ndiaye
B. Njie
1 - 1 - J. Moesgaard
Thẻ vàng
- S. Hakami Sandal
Thẻ vàng
- 0 - 1D. Ulvestad
A. Kryger
Thống kê
KFUTóm tắt
KBK- 65%
Kiểm soát bóng
35% - 20
Tống số cú sút
4 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 4
Phạt góc
2 - 8
Đã phạm lỗi
5 - 1
Việt vị
0 - 11
Ném biên
14
KFUTấn công
KBK- 20
Tống số cú sút
4 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 9
Sút không trúng đích
1 - 6
Chặn pha dứt điểm
1 - 2
Phản công
1
KFUChuyền bóng
KBK- 31
Tổng số quả tạt
6 - 660
Tổng số đường chuyền
360
KFUPhòng ngự
KBK- 2
Phát bóng
14 - 1
Cứu thua
4 - 5
Đá phạt
9
KFUThẻ phạt
KBK- 1
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
36%1459%23
5%2
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 17 | 6 | 3 | 8 | 28 | 34 | -6 | 21 |
| ||
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 27 | -8 | 19 |
| ||
| 13 | 17 | 5 | 3 | 9 | 15 | 23 | -8 | 18 |
| ||
| 14 | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 27 | -12 | 15 |
| ||
| 15 | 17 | 2 | 9 | 6 | 27 | 41 | -14 | 15 |
| ||
| 16 | 17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 38 | -22 | 10 |
|
