KEF-Form
KEFVikingur Reykjavik
5
-
1
Keflavik
L
Keflavik
5
-
2
IA Akranes
W
Breidablik
2
-
1
Keflavik
L
Keflavik
1
-
1
Fram Reykjavik
D
Keflavik
3
-
2
KR Reykjavik
W
- Goal Scored (Conceded)
- 11/12
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
VES-Form
VESBreidablik
1
-
0
IBV Vestmannaeyjar
L
IBV Vestmannaeyjar
2
-
2
KA Akureyri
D
KR Reykjavik
5
-
2
IBV Vestmannaeyjar
L
IBV Vestmannaeyjar
1
-
0
Valur
W
FH Hafnarfjordur
1
-
1
IBV Vestmannaeyjar
D
- Goal Scored (Conceded)
- 6/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
KEF5 trận gần nhất
VES2
Thắng
1
Draw
2
Thắng
IBV Vestmannaeyjar
6
-
1
Keflavik
Keflavik
1
-
0
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik
3
-
2
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar
5
-
0
Keflavik
IBV Vestmannaeyjar
1
-
1
Keflavik
6
Ghi bàn
14- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Besta deildin
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 16 | 6 | 1 | 9 | 26 | 32 | -6 | 19 |
| ||
| 6 | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 33 | -8 | 19 |
| ||
| 7 | 16 | 5 | 3 | 8 | 26 | 34 | -8 | 18 |
| ||
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 26 | 34 | -8 | 16 |
| ||
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 32 | -8 | 15 |
| ||
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 29 | 41 | -12 | 15 |
|