Thống kê
HOUTóm tắt
MIN- 68%
Kiểm soát bóng
32% - 6
Trúng mục tiêu
1 - 7
Phạt góc
5 - 9
Đã phạm lỗi
14 - 1
Việt vị
0
HOUTấn công
MIN- 6
Trúng mục tiêu
1 - 5
Sút không trúng đích
4
HOUPhòng ngự
MIN- 0
Cứu thua
4 - 0
Đá phạt
8
HOUThẻ phạt
MIN- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
21%2450%60
29%35Tây
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 |
| ||
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 |
| ||
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 |
| ||
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 |
| ||
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 |
| ||
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 |
|

