BSC-Form
BSCEintracht Braunschweig
3
-
5
Hertha Berlin
W
Saarbruecken
1
-
1
Hertha Berlin
W
Hertha Berlin
4
-
1
FC Heidenheim
W
Bochum
0
-
1
Hertha Berlin
W
FC Koeln
2
-
2
Hertha Berlin
D
- Goal Scored (Conceded)
- 13/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
COT-Form
COTEnergie Cottbus
3
-
4
Greuther Fuerth
L
Energie Cottbus
0
-
2
Augsburg
L
Arminia Bielefeld
3
-
0
Energie Cottbus
L
Energie Cottbus
3
-
1
Hannover 96
W
Energie Cottbus
2
-
4
Werder Bremen
L
- Goal Scored (Conceded)
- 8/14
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
BSC5 trận gần nhất
COT2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Hertha Berlin
5
-
1
Energie Cottbus
Hertha Berlin
1
-
1
Energie Cottbus
Hertha Berlin
1
-
1
Energie Cottbus
Energie Cottbus
1
-
2
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2
-
2
Energie Cottbus
11
Ghi bàn
6- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
2. Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 |
| ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| ||
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 |
| ||
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
| ||
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
|
