Sự kiện chính
H-K
VIK- J. Gonstad
Ghi bàn từ chấm 11m
2 - 5 - H. Falchener
Phản lưới nhà
1 - 5 - 0 - 5
- 0 - 4H. Falchener
Z. Tripic
- 0 - 3Z. Tripic
Ghi bàn từ chấm 11m
Thống kê
H-KTóm tắt
VIK- 36%
Kiểm soát bóng
64% - 8
Tống số cú sút
28 - 2
Trúng mục tiêu
12 - 4
Phạt góc
12 - 9
Đã phạm lỗi
10 - 3
Việt vị
1 - 15
Ném biên
26
H-KTấn công
VIK- 8
Tống số cú sút
28 - 2
Trúng mục tiêu
12 - 2
Sút không trúng đích
8 - 4
Chặn pha dứt điểm
8 - 0
Phản công
1
H-KChuyền bóng
VIK- 7
Tổng số quả tạt
18 - 304
Tổng số đường chuyền
524
H-KPhòng ngự
VIK- 12
Phát bóng
7 - 7
Cứu thua
1 - 11
Đá phạt
12
H-KThẻ phạt
VIK- 1
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
7%567%50
26%19
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 |
| ||
| 2 | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 |
| ||
| 3 | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 |
| ||
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 |
| ||
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 |
| ||
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 |
|
