Sự kiện chính
H-K
TRO- 1 - 4I. Camoes
A. Warneryd
- M. Niang
D. Benjamin
1 - 3 - 0 - 3R. Jenssen
H. Larsen
- 0 - 2J. Hjertoe-Dahl
A. Warneryd
- 0 - 1H. Larsen
T. Nyhammer
Thống kê
H-KTóm tắt
TRO- 37%
Kiểm soát bóng
63% - 7
Tống số cú sút
21 - 2
Trúng mục tiêu
7 - 1
Phạt góc
5 - 11
Đã phạm lỗi
13 - 3
Việt vị
2 - 18
Ném biên
23
H-KTấn công
TRO- 7
Tống số cú sút
21 - 2
Trúng mục tiêu
7 - 4
Sút không trúng đích
6 - 1
Chặn pha dứt điểm
8 - 1
Phản công
1
H-KChuyền bóng
TRO- 11
Tổng số quả tạt
20 - 382
Tổng số đường chuyền
658
H-KPhòng ngự
TRO- 10
Phát bóng
2 - 3
Cứu thua
1 - 15
Đá phạt
14
H-KThẻ phạt
TRO- 0
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
17%2653%82
30%46
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 |
| ||
| 3 | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 |
| ||
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 |
| ||
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 |
| ||
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 |
| ||
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 |
|
