Sự kiện chính
H-K
SAN- G. Simenstad
Thẻ vàng
- S. Kristiansen
Thẻ vàng
- 1 - 1S. Sigurdarson
F. Loftesnes-Bjune
- V. Kongsro
M. Ofkir
1 - 0 - C. Cheng
Thẻ vàng
Thống kê
H-KTóm tắt
SAN- 37%
Kiểm soát bóng
63% - 11
Tống số cú sút
12 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 7
Phạt góc
6 - 11
Đã phạm lỗi
11 - 1
Việt vị
1 - 20
Ném biên
28
H-KTấn công
SAN- 11
Tống số cú sút
12 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 6
Sút không trúng đích
6 - 3
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
0
H-KChuyền bóng
SAN- 26
Tổng số quả tạt
23 - 308
Tổng số đường chuyền
562
H-KPhòng ngự
SAN- 8
Phát bóng
6 - 3
Cứu thua
1 - 12
Đá phạt
12
H-KThẻ phạt
SAN- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 |
| ||
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 |
| ||
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 |
| ||
| 12 | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 |
| ||
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 |
| ||
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 |
|
