Sự kiện chính
H-K
SAN- M. Sandberg
Thẻ vàng
- 3 - 1S. Mathisen
J. Dunsby
- G. Granath
V. Jonsson
3 - 0 - K. Lien
Y. Ibrahimaj
2 - 0 - M. Mawa
V. Jonsson
1 - 0
Thống kê
H-KTóm tắt
SAN- 36%
Kiểm soát bóng
64% - 14
Tống số cú sút
19 - 5
Trúng mục tiêu
7 - 8
Phạt góc
10 - 17
Đã phạm lỗi
13 - 1
Việt vị
2 - 13
Ném biên
13
H-KTấn công
SAN- 14
Tống số cú sút
19 - 5
Trúng mục tiêu
7 - 6
Sút không trúng đích
5 - 3
Chặn pha dứt điểm
7 - 10
Phản công
2
H-KChuyền bóng
SAN- 8
Tổng số quả tạt
16 - 301
Tổng số đường chuyền
548
H-KPhòng ngự
SAN- 12
Phát bóng
8 - 6
Cứu thua
2 - 15
Đá phạt
18
H-KThẻ phạt
SAN- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 28 | 37 | -9 | 29 |
| ||
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 34 | -6 | 28 |
| ||
| 12 | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 51 | -18 | 26 |
| ||
| 13 | 23 | 6 | 6 | 11 | 22 | 30 | -8 | 24 |
| ||
| 14 | 23 | 5 | 9 | 9 | 39 | 51 | -12 | 24 |
| ||
| 15 | 23 | 5 | 4 | 14 | 23 | 47 | -24 | 19 |
|
