Sự kiện chính
H-K
KBK- L. Mares
Thẻ vàng
- D. Al-Saed
M. Johnsgaard
2 - 2 - 1 - 2L. Alvheim
Z. Bytyqi
- B. Isufi
P. Metcalfe
1 - 1 - 0 - 1S. Svendsen
A. Roenning
Thống kê
H-KTóm tắt
KBK- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 12
Tống số cú sút
19 - 5
Trúng mục tiêu
5 - 9
Phạt góc
4 - 17
Đã phạm lỗi
13 - 3
Việt vị
0 - 23
Ném biên
17
H-KTấn công
KBK- 12
Tống số cú sút
19 - 5
Trúng mục tiêu
5 - 6
Sút không trúng đích
8 - 1
Chặn pha dứt điểm
6 - 1
Phản công
5
H-KChuyền bóng
KBK- 30
Tổng số quả tạt
14 - 475
Tổng số đường chuyền
349
H-KPhòng ngự
KBK- 9
Phát bóng
7 - 3
Cứu thua
3 - 13
Đá phạt
20
H-KThẻ phạt
KBK- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
32%1652%26
16%8
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 |
| ||
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 |
| ||
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 |
| ||
| 12 | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 |
| ||
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 |
| ||
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 |
|
