Sự kiện chính
H-K
AAL- A. Trondsen
Thẻ vàng
- M. Gjone
P. Metcalfe
1 - 1 - 0 - 1E. Osenbroch
M. Christensen
- S. Haram
Thẻ vàng
- D. Benjamin
Thẻ vàng
Thống kê
H-KTóm tắt
AAL- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 13
Tống số cú sút
10 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 8
Phạt góc
4 - 10
Đã phạm lỗi
10 - 1
Việt vị
2 - 11
Ném biên
26
H-KTấn công
AAL- 13
Tống số cú sút
10 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 5
Sút không trúng đích
4 - 2
Chặn pha dứt điểm
4 - 3
Phản công
3
H-KChuyền bóng
AAL- 20
Tổng số quả tạt
15 - 486
Tổng số đường chuyền
339
H-KPhòng ngự
AAL- 7
Phát bóng
5 - 1
Cứu thua
5 - 12
Đá phạt
11
H-KThẻ phạt
AAL- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 34 | -6 | 28 |
| ||
| 12 | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 51 | -18 | 26 |
| ||
| 13 | 23 | 6 | 6 | 11 | 22 | 30 | -8 | 24 |
| ||
| 14 | 23 | 5 | 9 | 9 | 39 | 51 | -12 | 24 |
| ||
| 15 | 23 | 5 | 4 | 14 | 23 | 47 | -24 | 19 |
| ||
| 16 | 23 | 4 | 4 | 15 | 25 | 54 | -29 | 16 |
|
