GFT-Form
GFTGreuther Fuerth
0
-
1
FC Heidenheim
L
Energie Cottbus
3
-
4
Greuther Fuerth
W
Greuther Fuerth
1
-
2
Bochum
L
Greuther Fuerth
2
-
4
Nuernberg
L
St. Pauli
1
-
1
Greuther Fuerth
D
- Goal Scored (Conceded)
- 8/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
COT-Form
COTWolfsburg
4
-
4
Energie Cottbus
D
Energie Cottbus
3
-
4
Greuther Fuerth
L
Energie Cottbus
0
-
2
Augsburg
L
Arminia Bielefeld
3
-
0
Energie Cottbus
L
Energie Cottbus
3
-
1
Hannover 96
W
- Goal Scored (Conceded)
- 10/14
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
GFT5 trận gần nhất
COT5
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Energie Cottbus
3
-
4
Greuther Fuerth
Energie Cottbus
0
-
6
Greuther Fuerth
Greuther Fuerth
1
-
0
Energie Cottbus
Greuther Fuerth
3
-
0
Energie Cottbus
Energie Cottbus
0
-
2
Greuther Fuerth
16
Ghi bàn
3- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
2. Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 |
| ||
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 4 |
| ||
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 |
| ||
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 3 |
|
