FCI-Form
FCIFCI Levadia
4
-
0
FC Kuressaare
W
Paide Linnameeskond
0
-
2
FCI Levadia
W
Nomme JK Kalju
2
-
3
FCI Levadia
W
FCI Levadia
4
-
0
Narva Trans
W
Harju Jalgpallikool
1
-
2
FCI Levadia
W
- Goal Scored (Conceded)
- 15/3
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
TMA-Form
TMATammeka
0
-
2
Paide Linnameeskond
L
Harju Jalgpallikool
0
-
2
Tammeka
W
Flora Tallinn
3
-
2
Tammeka
L
Narva Trans
0
-
2
Tammeka
W
Tammeka
3
-
1
Flora Tallinn
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
FCI5 trận gần nhất
TMA4
Thắng
1
Draw
0
Thắng
Tammeka
0
-
1
FCI Levadia
Tammeka
1
-
2
FCI Levadia
FCI Levadia
3
-
0
Tammeka
Tammeka
2
-
2
FCI Levadia
FCI Levadia
4
-
0
Tammeka
12
Ghi bàn
3- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Meistriliiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 5 | 1 | 70 | 20 | 50 | 65 |
| ||
| 2 | 27 | 16 | 1 | 10 | 53 | 35 | 18 | 49 |
| ||
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 42 | 33 | 9 | 45 |
| ||
| 4 | 27 | 13 | 5 | 9 | 47 | 26 | 21 | 44 |
| ||
| 5 | 26 | 13 | 2 | 11 | 33 | 37 | -4 | 41 |
| ||
| 6 | 26 | 10 | 4 | 12 | 37 | 48 | -11 | 34 |
|
