FCI-Form
FCIFCI Levadia
4
-
0
Parnu JK Vaprus
W
FCI Levadia
4
-
0
FC Kuressaare
W
Paide Linnameeskond
0
-
2
FCI Levadia
W
Nomme JK Kalju
2
-
3
FCI Levadia
W
FCI Levadia
4
-
0
Narva Trans
W
- Goal Scored (Conceded)
- 17/2
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
PAI-Form
PAIPaide Linnameeskond
1
-
2
Harju Jalgpallikool
L
Tammeka
0
-
2
Paide Linnameeskond
W
Paide Linnameeskond
0
-
2
FCI Levadia
L
Flora Tallinn
1
-
2
Paide Linnameeskond
W
Paide Linnameeskond
4
-
1
Nomme United
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
FCI5 trận gần nhất
PAI3
Thắng
1
Draw
1
Win
Paide Linnameeskond
0
-
2
FCI Levadia
Paide Linnameeskond
1
-
3
FCI Levadia
FCI Levadia
2
-
2
Paide Linnameeskond
FCI Levadia
1
-
2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0
-
3
FCI Levadia
11
Ghi bàn
5- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Meistriliiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 5 | 1 | 74 | 20 | 54 | 68 |
| ||
| 2 | 28 | 17 | 1 | 10 | 56 | 37 | 19 | 52 |
| ||
| 3 | 28 | 14 | 5 | 9 | 49 | 26 | 23 | 47 |
| ||
| 4 | 27 | 13 | 6 | 8 | 43 | 35 | 8 | 45 |
| ||
| 5 | 27 | 14 | 2 | 11 | 36 | 38 | -2 | 44 |
| ||
| 6 | 27 | 10 | 4 | 13 | 37 | 52 | -15 | 34 |
|
