UNS-Form
UNSASU Politehnica Timisoara
1
-
0
FC Unirea Slobozia
L
FC Unirea Slobozia
0
-
3
Gloria Bistrita
L
FC Bihor Oradea
1
-
1
FC Unirea Slobozia
D
FC Unirea Slobozia
0
-
1
UTA Arad
L
FC FCSB
0
-
0
FC Unirea Slobozia
D
- Goal Scored (Conceded)
- 1/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
COC-Form
COCConcordia Chiajna
1
-
5
ASU Politehnica Timisoara
L
Gloria Bistrita
1
-
2
Concordia Chiajna
W
Concordia Chiajna
2
-
0
FC Bihor Oradea
W
Cetatea Suceava
1
-
3
Concordia Chiajna
W
Concordia Chiajna
2
-
2
CSM Olimpia Satu Mare
D
- Goal Scored (Conceded)
- 10/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
UNS5 trận gần nhất
COC0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Concordia Chiajna
0
-
0
FC Unirea Slobozia
Concordia Chiajna
1
-
0
FC Unirea Slobozia
FC Unirea Slobozia
1
-
1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
1
-
0
FC Unirea Slobozia
Concordia Chiajna
1
-
1
FC Unirea Slobozia
2
Ghi bàn
4- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 0/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Liga II
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| ||
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 |
| ||
| 20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 |
| ||
| 21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
| ||
| 22 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 |
|
