Sự kiện chính
FCN
BIF- 3 - 1P. Mortensen
B. Slisz
- H. Rasmussen
M. Brink
3 - 0 - P. Ankersen
Thẻ vàng
- J. Janssen
R. Norheim
2 - 0 - A. Lind
J. Laehteenmaeki
1 - 0
Thống kê
FCNTóm tắt
BIF- 40%
Kiểm soát bóng
60% - 3.2
Bàn thắng dự kiến
2.01 - 16
Tống số cú sút
15 - 9
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
5 - 8
Đã phạm lỗi
15 - 2
Việt vị
1 - 17
Ném biên
17
FCNTấn công
BIF- 16
Tống số cú sút
15 - 9
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
5 - 2
Chặn pha dứt điểm
6 - 5
Phản công
3
FCNChuyền bóng
BIF- 8
Tổng số quả tạt
26 - 404
Tổng số đường chuyền
606
FCNTranh chấp tay đôi
BIF- 1
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
1
FCNPhòng ngự
BIF- 10
Phát bóng
6 - 3
Cứu thua
5 - 16
Đá phạt
10 - 43
Phá bóng
33 - 19
Đánh chặn
5
FCNThẻ phạt
BIF- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 10 | 9 | 22 |
| ||
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 9 | 20 |
| ||
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 |
| ||
| 5 | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 |
| ||
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 18 | 19 | -1 | 13 |
| ||
| 7 | 10 | 2 | 5 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 |
|
