Sự kiện chính
FCK
FCF- Y. Moukoko
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 2 - S. Crone
Thẻ vàng thứ hai
- O. Hoejer
Thẻ vàng
- 0 - 2F. Etim
F. Winther
- 0 - 1S. Johannesen
F. Etim
Thống kê
FCKTóm tắt
FCF- 68%
Kiểm soát bóng
32% - 4.73
Bàn thắng dự kiến
0.83 - 33
Tống số cú sút
8 - 11
Trúng mục tiêu
3 - 14
Phạt góc
3 - 11
Đã phạm lỗi
12 - 1
Việt vị
0 - 24
Ném biên
14
FCKTấn công
FCF- 33
Tống số cú sút
8 - 11
Trúng mục tiêu
3 - 10
Sút không trúng đích
4 - 12
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
3
FCKChuyền bóng
FCF- 45
Tổng số quả tạt
16 - 598
Tổng số đường chuyền
289
FCKTranh chấp tay đôi
FCF- 3
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
3
FCKPhòng ngự
FCF- 9
Phát bóng
10 - 1
Cứu thua
10 - 12
Đá phạt
12 - 28
Phá bóng
49 - 16
Đánh chặn
33
FCKThẻ phạt
FCF- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
1
Chọn người chiến thắng của bạn
30%5462%110
8%14
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 |
| ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 9 |
| ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
| ||
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 |
| ||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 |
| ||
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| ||
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| ||
| 9 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 |
| ||
| 10 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| ||
| 11 | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
|