EIN-Form
EINFC Eindhoven
1
-
3
Heracles
L
FC Den Bosch
5
-
2
FC Eindhoven
L
FC Eindhoven
2
-
3
MVV Maastricht
L
Jong AZ Alkmaar
0
-
1
FC Eindhoven
W
PSV Eindhoven
3
-
0
FC Eindhoven
L
- Goal Scored (Conceded)
- 6/14
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
VIT-Form
VITVitesse
2
-
1
TOP Oss
W
FC Den Bosch
1
-
4
Vitesse
W
Vitesse
0
-
3
Almere City FC
L
Jong FC Utrecht
1
-
3
Vitesse
W
Vitesse
1
-
1
RKC Waalwijk
D
- Goal Scored (Conceded)
- 10/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
EIN5 trận gần nhất
VIT0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Vitesse
1
-
1
FC Eindhoven
FC Eindhoven
0
-
4
Vitesse
FC Eindhoven
3
-
3
Vitesse
Vitesse
1
-
1
FC Eindhoven
FC Eindhoven
1
-
2
Vitesse
6
Ghi bàn
11- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Eerste Divisie
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 |
| ||
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 |
| ||
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 4 |
| ||
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 |
|
