COT-Form
COTWolfsburg
4
-
4
Energie Cottbus
D
Energie Cottbus
3
-
4
Greuther Fuerth
L
Energie Cottbus
0
-
2
Augsburg
L
Arminia Bielefeld
3
-
0
Energie Cottbus
L
Energie Cottbus
3
-
1
Hannover 96
W
- Goal Scored (Conceded)
- 10/14
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
EBS-Form
EBSOsnabrueck
3
-
1
Eintracht Braunschweig
L
Eintracht Braunschweig
3
-
5
Hertha Berlin
L
Eintracht Braunschweig
2
-
4
Union Berlin
L
Eintracht Braunschweig
0
-
1
Bochum
L
Magdeburg
1
-
6
Eintracht Braunschweig
W
- Goal Scored (Conceded)
- 12/14
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
COT5 trận gần nhất
EBS1
Win
3
Hòa
1
Win
Eintracht Braunschweig
1
-
1
Energie Cottbus
Energie Cottbus
0
-
1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
0
-
0
Energie Cottbus
Energie Cottbus
3
-
1
Eintracht Braunschweig
Energie Cottbus
1
-
1
Eintracht Braunschweig
5
Ghi bàn
4- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
2. Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 4 |
| ||
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 |
| ||
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 3 |
| ||
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 |
|
