Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Goal.com
Superliga
team-logoDinamo Bucuresti
0 - 0
FT
team-logoChindia Targoviste
(HT 0-0) (FT 0-0)

Dinamo Bucuresti vs Chindia TargovisteKết quả & thống kê,

Thống kê

DBU

Tóm tắt

CHT
  • 52%

    Kiểm soát bóng

    48%
  • 9

    Tống số cú sút

    2
  • 2

    Trúng mục tiêu

    0
  • 5

    Phạt góc

    2
  • 12

    Đã phạm lỗi

    5
  • 1

    Việt vị

    4
  • 26

    Ném biên

    30
DBU

Tấn công

CHT
  • 9

    Tống số cú sút

    2
  • 2

    Trúng mục tiêu

    0
  • 5

    Sút không trúng đích

    1
  • 2

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 0

    Phản công

    3
DBU

Chuyền bóng

CHT
  • 31

    Tổng số quả tạt

    24
DBU

Phòng ngự

CHT
  • 5

    Phát bóng

    7
  • 0

    Cứu thua

    2
  • 9

    Đá phạt

    13
DBU

Thẻ phạt

CHT
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Dinamo Bucuresti0%0
0%0
Chindia Targoviste0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 9
Arena Nationala

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti85211661017
W
D
W
W
W
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti843194515
W
D
W
L
D
3Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti8503910-115
W
W
L
W
W
4Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova7322149511
D
W
D
L
W
5FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta8251108211
D
D
D
D
W
6FC FCSB crestFC FCSB83231110111
L
L
L
W
D
7Botosani crestBotosani8242128410
W
D
W
L
D
8Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara824286210
L
D
D
W
D
9CFR Cluj crestCFR Cluj73131110110
D
W
W
L
L
10Otelul Galati crestOtelul Galati824299010
L
D
W
D
L
11FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti731345-110
L
L
D
W
W
12Sepsi OSK crestSepsi OSK824248-410
L
W
D
D
D
13UTA Arad crestUTA Arad8233111109
W
W
D
L
D
14Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj63039909
L
L
W
W
L
15FC Voluntari crestFC Voluntari7124718-115
D
L
L
L
W
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc8017518-131
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo