Bạn đã trên 18 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

Goal.com
First Professional League
team-logoCSKA 1948
0 - 0
FT
team-logoDobrudzha Dobrich
(HT 0-0) (FT 0-0)

CSKA 1948 vs Dobrudzha DobrichKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

C48

Tóm tắt

DOB
  • 54%

    Kiểm soát bóng

    46%
  • 11

    Tống số cú sút

    10
  • 1

    Trúng mục tiêu

    3
  • 4

    Phạt góc

    3
  • 14

    Đã phạm lỗi

    14
  • 2

    Việt vị

    1
  • 23

    Ném biên

    11
C48

Tấn công

DOB
  • 11

    Tống số cú sút

    10
  • 1

    Trúng mục tiêu

    3
  • 5

    Sút không trúng đích

    4
  • 5

    Chặn pha dứt điểm

    3
  • 1

    Phản công

    1
C48

Chuyền bóng

DOB
  • 21

    Tổng số quả tạt

    8
C48

Phòng ngự

DOB
  • 5

    Phát bóng

    5
  • 3

    Cứu thua

    1
  • 15

    Đá phạt

    16
C48

Thẻ phạt

DOB
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

CSKA 194823%22
66%62
Dobrudzha Dobrich11%10

Match details

crest
First Professional League - Vòng đấu 19
Vitosha Bistritsa

First Professional League crestFirst Professional League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Ludogorets Razgrad crestLudogorets Razgrad5500103715
W
W
W
W
W
2CSKA 1948 crestCSKA 19485410136713
W
W
W
W
D
3Levski Sofia crestLevski Sofia440092712
W
W
W
W
4CSKA Sofia crestCSKA Sofia431083510
W
W
W
D
5Botev Plovdiv crestBotev Plovdiv521278-17
L
W
W
L
D
6Arda Kardzhali crestArda Kardzhali42115327
W
L
W
D
7Spartak Varna crestSpartak Varna42118537
L
W
W
D
8Slavia Sofia crestSlavia Sofia41214225
W
D
L
D
9Lokomotiv Plovdiv crestLokomotiv Plovdiv410325-33
L
L
W
L
10PFC Lokomotiv Sofia 1929 crestPFC Lokomotiv Sofia 1929402247-32
L
D
L
D
11Cherno More Varna crestCherno More Varna5014412-81
L
L
L
L
D
12Botev Vratsa crestBotev Vratsa401338-51
L
L
L
D
13Septemvri Sofia crestSeptemvri Sofia401329-71
L
L
L
D
14Dunav Ruse crestDunav Ruse400428-60
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo