COC-Form
COCProgresul Spartac
2
-
5
Concordia Chiajna
W
FC Metaloglobus Bucuresti
1
-
3
Concordia Chiajna
W
Concordia Chiajna
1
-
5
ASU Politehnica Timisoara
L
Gloria Bistrita
1
-
2
Concordia Chiajna
W
Concordia Chiajna
2
-
0
FC Bihor Oradea
W
- Goal Scored (Conceded)
- 13/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
MBU-Form
MBUMetalul Buzau
1
-
3
Chindia Targoviste
L
CSM Slatina
2
-
0
Metalul Buzau
L
CS Dinamo Bucuresti
0
-
1
Metalul Buzau
W
Metalul Buzau
3
-
1
CS Afumati
W
FC Metaloglobus Bucuresti
0
-
0
Metalul Buzau
D
- Goal Scored (Conceded)
- 5/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
COC2 trận gần nhất
MBU1
Win
0
Hòa
1
Win
2
Ghi bàn
2- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/2
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/2
Chọn người chiến thắng của bạn
Liga II
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 |
| ||
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 |
| ||
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 |
| ||
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 |
| ||
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 |
| ||
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 |
|
