COC-Form
COCCS Dinamo Bucuresti
2
-
5
Concordia Chiajna
W
Concordia Chiajna
1
-
2
CS Afumati
L
Progresul Spartac
2
-
5
Concordia Chiajna
W
FC Metaloglobus Bucuresti
1
-
3
Concordia Chiajna
W
Concordia Chiajna
1
-
5
ASU Politehnica Timisoara
L
- Goal Scored (Conceded)
- 15/12
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
CSR-Form
CSRCSM Resita
0
-
1
FC Bacau
L
Ramnicu Valcea
1
-
2
CSM Resita
W
CSM Resita
2
-
1
Steaua Bucuresti
W
Popesti Leordeni
4
-
1
CSM Resita
L
CSM Resita
2
-
0
CSL Stefanesti
W
- Goal Scored (Conceded)
- 7/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
COC5 trận gần nhất
CSR1
Win
0
Hòa
4
Thắng
CSM Resita
1
-
2
Concordia Chiajna
CSM Resita
1
-
0
Concordia Chiajna
CSM Resita
3
-
1
Concordia Chiajna
CSM Resita
3
-
2
Concordia Chiajna
CSM Resita
2
-
0
Concordia Chiajna
5
Ghi bàn
10- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Liga II
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 17 |
| ||
| 3 | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 6 | 15 |
| ||
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 15 |
| ||
| 5 | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 |
| ||
| 6 | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 14 |
| ||
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 12 |
|
