Thống kê
CHATóm tắt
CAC- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 4
Trúng mục tiêu
15 - 5
Phạt góc
4 - 12
Đã phạm lỗi
16 - 2
Việt vị
2
CHATấn công
CAC- 4
Trúng mục tiêu
15 - 11
Sút không trúng đích
8
CHAThẻ phạt
CAC- 1
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 |
| ||
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| ||
| 12 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| ||
| 13 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
|
