Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoCFR Cluj
2 - 1
FT
team-logoFC Unirea Slobozia
V. Postolachi 15'D. Dumbravanu 90' + 4'
C. Afalna 45' + 1'
(HT 1-1) (FT 2-1)

CFR Cluj vs FC Unirea SloboziaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

CLJ

Tóm tắt

UNS
  • 60%

    Kiểm soát bóng

    40%
  • 1.868

    Bàn thắng dự kiến

    0.7
  • 9

    Tống số cú sút

    10
  • 3

    Trúng mục tiêu

    3
  • 5

    Phạt góc

    2
  • 14

    Đã phạm lỗi

    16
  • 2

    Việt vị

    1
  • 20

    Ném biên

    26
CLJ

Tấn công

UNS
  • 9

    Tống số cú sút

    10
  • 3

    Trúng mục tiêu

    3
  • 6

    Sút không trúng đích

    5
  • 0

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 0

    Phản công

    0
CLJ

Chuyền bóng

UNS
  • 16

    Tổng số quả tạt

    14
  • 465

    Tổng số đường chuyền

    315
CLJ

Tranh chấp tay đôi

UNS
  • 7

    Thắng tranh chấp trên không

    5
  • 5

    Thua tranh chấp trên không

    7
CLJ

Phòng ngự

UNS
  • 7

    Phát bóng

    10
  • 2

    Cứu thua

    1
  • 17

    Đá phạt

    16
  • 22

    Phá bóng

    17
  • 11

    Đánh chặn

    13
CLJ

Thẻ phạt

UNS
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

CFR Cluj32%36
57%64
FC Unirea Slobozia11%12

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 1
Stadionul Dr. Constantin Radulescu

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti107212371623
W
W
W
D
W
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti10631146821
W
W
W
D
W
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova106222491520
W
W
W
D
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti95131112-116
D
W
W
L
W
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj95041413115
W
W
L
L
L
6FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta103521414014
L
W
D
D
D
7CFR Cluj crestCFR Cluj94141514113
W
L
D
W
W
8Sepsi OSK crestSepsi OSK10343710-313
L
W
L
W
D
9UTA Arad crestUTA Arad103341415-112
W
L
W
W
D
10FC FCSB crestFC FCSB103341317-412
L
D
L
L
L
11Botosani crestBotosani102531412211
L
D
W
D
W
12FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti10325610-411
L
D
L
L
L
13Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara924387110
L
L
D
D
W
14Otelul Galati crestOtelul Galati9243912-310
L
L
D
W
D
15FC Voluntari crestFC Voluntari10226922-138
L
L
W
D
L
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc9018621-151
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo