Thống kê
CMCTóm tắt
AHL- 60%
Kiểm soát bóng
40% - 4
Trúng mục tiêu
2 - 2
Phạt góc
3 - 13
Đã phạm lỗi
11 - 1
Việt vị
1
CMCTấn công
AHL- 4
Trúng mục tiêu
2 - 2
Sút không trúng đích
4
CMCPhòng ngự
AHL- 1
Cứu thua
3 - 12
Đá phạt
14
CMCThẻ phạt
AHL- 0
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
10%3339%131
51%175
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 |
| ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
| ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| ||
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| ||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| ||
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
|
