Sự kiện chính
BIF
VFF- S. Radic
Thẻ vàng
- 0 - 2A. Ementa
H. Bidstrup
- M. Soendergaard
Thẻ vàng
- 0 - 1Y. Njoh
A. Ementa
- R. Lauritsen
Thẻ vàng
Thống kê
BIFTóm tắt
VFF- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 1.75
Bàn thắng dự kiến
1.8 - 18
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
1 - 10
Đã phạm lỗi
13 - 3
Việt vị
0 - 22
Ném biên
13
BIFTấn công
VFF- 18
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
5 - 8
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
5
BIFChuyền bóng
VFF- 25
Tổng số quả tạt
7 - 581
Tổng số đường chuyền
438
BIFPhòng ngự
VFF- 8
Phát bóng
10 - 2
Cứu thua
5 - 13
Đá phạt
13 - 9
Phá bóng
15 - 5
Đánh chặn
16
BIFThẻ phạt
VFF- 1
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 14 | 26 |
| ||
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 7 | 20 |
| ||
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 14 | 4 | 20 |
| ||
| 5 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 1 | 19 |
| ||
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 20 | 3 | 16 |
| ||
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 | 14 |
|
