Sự kiện chính
BIF
VB- A. Chiakha
Thẻ vàng
- D. Wass
Thẻ vàng
- 2 - 1S. Velkov
C. Soerensen
- L. Binks
R. Lauritsen
2 - 0 - N. Vallys
D. Wass
1 - 0
Thống kê
BIFTóm tắt
VB- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 1.14
Bàn thắng dự kiến
0.87 - 15
Tống số cú sút
5 - 8
Trúng mục tiêu
3 - 3
Phạt góc
5 - 8
Đã phạm lỗi
17 - 2
Việt vị
1 - 20
Ném biên
21
BIFTấn công
VB- 15
Tống số cú sút
5 - 8
Trúng mục tiêu
3 - 5
Sút không trúng đích
1 - 2
Chặn pha dứt điểm
1 - 0
Phản công
0
BIFChuyền bóng
VB- 17
Tổng số quả tạt
14 - 487
Tổng số đường chuyền
355
BIFPhòng ngự
VB- 1
Phát bóng
9 - 1
Cứu thua
6 - 18
Đá phạt
10 - 11
Phá bóng
7 - 12
Đánh chặn
9
BIFThẻ phạt
VB- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
30%4462%92
8%12
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 |
| ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 |
| ||
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| ||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 |
| ||
| 11 | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 |
| ||
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 |
|
