Sự kiện chính
BIF
SON- B. Godfrey
Thẻ vàng
- T. Sommer
Thẻ vàng
- B. Slisz
Thẻ vàng
- M. Hoppe
Thẻ vàng
- D. Gretarsson
Thẻ vàng
Thống kê
BIFTóm tắt
SON- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 0.84
Bàn thắng dự kiến
1.833 - 13
Tống số cú sút
16 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 5
Phạt góc
6 - 17
Đã phạm lỗi
13 - 1
Việt vị
3 - 18
Ném biên
25
BIFTấn công
SON- 13
Tống số cú sút
16 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
7 - 6
Chặn pha dứt điểm
5 - 4
Phản công
4
BIFChuyền bóng
SON- 13
Tổng số quả tạt
25 - 423
Tổng số đường chuyền
345
BIFTranh chấp tay đôi
SON- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
BIFPhòng ngự
SON- 10
Phát bóng
9 - 4
Cứu thua
2 - 16
Đá phạt
18 - 23
Phá bóng
17 - 20
Đánh chặn
11
BIFThẻ phạt
SON- 2
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
27%9065%215
8%24
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 |
| ||
| 6 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 |
| ||
| 10 | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 |
| ||
| 11 | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 |
| ||
| 12 | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 |
|
