Sự kiện chính
BIF
SON- S. Fukuda
M. Froekjaer-Jensen
6 - 0 - B. Godfrey
L. Binks
5 - 0 - J. Ambaek
M. Froekjaer-Jensen
4 - 0 - N. Vallys
S. Fukuda
3 - 0 - J. Ambaek
N. Vallys
2 - 0
Thống kê
BIFTóm tắt
SON- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 5.65
Bàn thắng dự kiến
0.82 - 22
Tống số cú sút
7 - 9
Trúng mục tiêu
1 - 5
Phạt góc
5 - 17
Đã phạm lỗi
14 - 2
Việt vị
0 - 18
Ném biên
22
BIFTấn công
SON- 22
Tống số cú sút
7 - 9
Trúng mục tiêu
1 - 8
Sút không trúng đích
2 - 5
Chặn pha dứt điểm
4 - 2
Phản công
0
BIFChuyền bóng
SON- 16
Tổng số quả tạt
17 - 451
Tổng số đường chuyền
378
BIFTranh chấp tay đôi
SON- 9
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
9
BIFPhòng ngự
SON- 7
Phát bóng
12 - 1
Cứu thua
3 - 14
Đá phạt
19 - 41
Phá bóng
30 - 14
Đánh chặn
10
BIFThẻ phạt
SON- 1
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 8 | 23 |
| ||
| 4 | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 |
| ||
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 |
| ||
| 10 | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 |
| ||
| 11 | 13 | 2 | 5 | 6 | 19 | 28 | -9 | 11 |
| ||
| 12 | 12 | 2 | 2 | 8 | 17 | 29 | -12 | 8 |
|
