Sự kiện chính
BIF
SIF- J. Andersen
Thẻ vàng
- N. Vallys
S. Klaiber
3 - 0 - F. Bundgaard
C. Bischoff
2 - 0 - F. Bundgaard
N. Vallys
1 - 0
Thống kê
BIFTóm tắt
SIF- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 1.595
Bàn thắng dự kiến
0.335 - 13
Tống số cú sút
8 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 2
Phạt góc
2 - 12
Đã phạm lỗi
7 - 2
Việt vị
1 - 17
Ném biên
11
BIFTấn công
SIF- 13
Tống số cú sút
8 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 5
Sút không trúng đích
4 - 3
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
0
BIFChuyền bóng
SIF- 17
Tổng số quả tạt
9 - 697
Tổng số đường chuyền
606
BIFPhòng ngự
SIF- 5
Phát bóng
6 - 2
Cứu thua
2 - 8
Đá phạt
14 - 5
Phá bóng
9 - 8
Đánh chặn
11
BIFThẻ phạt
SIF- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 14 | 4 | 20 |
| ||
| 5 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 1 | 19 |
| ||
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 20 | 3 | 16 |
| ||
| 8 | 12 | 2 | 6 | 4 | 17 | 19 | -2 | 12 |
| ||
| 9 | 12 | 2 | 6 | 4 | 16 | 20 | -4 | 12 |
| ||
| 10 | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | -7 | 11 |
|
