Thống kê
BRCTóm tắt
CHA- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 8
Trúng mục tiêu
5 - 9
Phạt góc
5 - 13
Đã phạm lỗi
12 - 1
Việt vị
3
BRCTấn công
CHA- 8
Trúng mục tiêu
5 - 15
Sút không trúng đích
5
BRCThẻ phạt
CHA- 2
Thẻ vàng
5 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 |
| ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| ||
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 7 |
| ||
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 |
| ||
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
|
