Sự kiện chính
BHA
TOT- C. Romero
Thẻ vàng
- 2 - 2J. van Hecke
Phản lưới nhà
- 2 - 1Richarlison
M. Kudus
- 2 - 0
- Y. Minteh
G. Rutter
1 - 0
Thống kê
BHATóm tắt
TOT- 36%
Kiểm soát bóng
64% - 1.155
Bàn thắng dự kiến
1.35 - 11
Tống số cú sút
11 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 2
Phạt góc
10 - 10
Đã phạm lỗi
13 - 0
Việt vị
1 - 10
Ném biên
18
BHATấn công
TOT- 11
Tống số cú sút
11 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 6
Sút không trúng đích
6 - 1
Chặn pha dứt điểm
2 - 7
Phản công
3
BHAChuyền bóng
TOT- 5
Tổng số quả tạt
27 - 299
Tổng số đường chuyền
506
BHATranh chấp tay đôi
TOT- 2
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
2
BHAPhòng ngự
TOT- 13
Phát bóng
9 - 2
Cứu thua
2 - 14
Đá phạt
10 - 1
Lỗi phòng ngự
2 - 20
Phá bóng
10 - 22
Đánh chặn
4
BHAThẻ phạt
TOT- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
23%48538%813
39%844
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| ||
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| ||
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| ||
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
|
