Sự kiện chính
BHA
SOU- T. Dibling
Thẻ vàng
- M. Wieffer
Thẻ vàng
- R. Martin
Thẻ vàng
- 1 - 1
- K. Mitoma
T. Lamptey
1 - 0
Thống kê
BHATóm tắt
SOU- 51%
Kiểm soát bóng
49% - 1.93
Bàn thắng dự kiến
0.82 - 22
Tống số cú sút
10 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 7
Phạt góc
6 - 20
Đã phạm lỗi
16 - 3
Việt vị
1 - 12
Ném biên
9
BHATấn công
SOU- 22
Tống số cú sút
10 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 10
Sút không trúng đích
2 - 7
Chặn pha dứt điểm
6 - 1
Đường chuyền quyết định
1 - 2
Phản công
3
BHAChuyền bóng
SOU- 22
Tổng số quả tạt
19 - 459
Tổng số đường chuyền
414
BHAPhòng ngự
SOU- 3
Phát bóng
14 - 1
Cứu thua
4 - 17
Đá phạt
23 - 9
Phá bóng
8 - 14
Đánh chặn
14
BHAThẻ phạt
SOU- 2
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
47%75142%669
11%171
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| ||
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| ||
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| ||
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| ||
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| ||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| ||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| ||
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| ||
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| ||
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
|
