Sự kiện chính
BHA
LEE- P. David
Thẻ vàng
- H. Wilson
Thẻ vàng
- L. Vuskovic
M. De Cuyper
1 - 1 - D. Calvert-Lewin
Thẻ vàng
- 0 - 1J. Bogle
A. Tanaka
Thống kê
BHATóm tắt
LEE- 67%
Kiểm soát bóng
33% - 2.21
Bàn thắng dự kiến
2.48 - 20
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
5 - 7
Phạt góc
6 - 13
Đã phạm lỗi
17 - 4
Việt vị
2 - 22
Ném biên
14
BHATấn công
LEE- 20
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
5 - 8
Sút không trúng đích
4 - 7
Chặn pha dứt điểm
2 - 2
Phản công
1
BHAChuyền bóng
LEE- 31
Tổng số quả tạt
15 - 521
Tổng số đường chuyền
252
BHATranh chấp tay đôi
LEE- 2
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
2
BHAPhòng ngự
LEE- 4
Phát bóng
7 - 4
Cứu thua
4 - 19
Đá phạt
17 - 30
Phá bóng
46 - 11
Đánh chặn
22
BHAThẻ phạt
LEE- 3
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
43%52744%544
13%158
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 |
| ||
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 10 |
| ||
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| ||
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 |
| ||
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 |
| ||
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 |
|
