Sự kiện chính
BHA
ARS- Y. Ayari
Thẻ vàng
- F. Kadioglu
Thẻ vàng
- O. Boscagli
Thẻ vàng
- D. Gomez
Thẻ vàng
- 0 - 1B. Saka
J. Timber
Thống kê
BHATóm tắt
ARS- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 1.015
Bàn thắng dự kiến
0.48 - 11
Tống số cú sút
6 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 4
Phạt góc
3 - 14
Đã phạm lỗi
12 - 3
Việt vị
0 - 22
Ném biên
26
BHATấn công
ARS- 11
Tống số cú sút
6 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
3 - 4
Chặn pha dứt điểm
1 - 0
Phản công
0
BHAChuyền bóng
ARS- 28
Tổng số quả tạt
11 - 465
Tổng số đường chuyền
320
BHATranh chấp tay đôi
ARS- 12
Thắng tranh chấp trên không
13 - 13
Thua tranh chấp trên không
12
BHAPhòng ngự
ARS- 6
Phát bóng
12 - 1
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
17 - 2
Phá bóng
8 - 9
Đánh chặn
21
BHAThẻ phạt
ARS- 4
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
18%63227%986
55%1.993
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 |
| ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 |
| ||
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
| ||
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 |
|
