Sự kiện chính
BOT
CSI- A. Tiganasu
Thẻ vàng
- 3 - 1E. Bakos
Anderson Ceara
- S. Bodisteanu
Z. Mitrov
3 - 0 - Z. Mitrov
Ghi bàn từ chấm 11m
2 - 0 - E. Papa
S. Mailat
1 - 0
Thống kê
BOTTóm tắt
CSI- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 1.41
Bàn thắng dự kiến
1.023 - 14
Tống số cú sút
9 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 5
Phạt góc
1 - 24
Đã phạm lỗi
12 - 2
Việt vị
2 - 24
Ném biên
9
BOTTấn công
CSI- 14
Tống số cú sút
9 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 3
Sút không trúng đích
0 - 3
Chặn pha dứt điểm
5 - 3
Phản công
2
BOTChuyền bóng
CSI- 1
Tổng số quả tạt
3 - 354
Tổng số đường chuyền
274
BOTTranh chấp tay đôi
CSI- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
BOTPhòng ngự
CSI- 2
Phát bóng
4 - 3
Cứu thua
5 - 14
Đá phạt
26 - 4
Phá bóng
7
BOTThẻ phạt
CSI- 5
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
38%1152%15
10%3
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 |
| ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 |
| ||
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| ||
| 14 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 |
| ||
| 15 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | -11 | 5 |
| ||
| 16 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 |
|
