Thống kê
BMGTóm tắt
FCP- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 0.9
Bàn thắng dự kiến
0.87 - 10
Tống số cú sút
8 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 2
Phạt góc
2 - 9
Đã phạm lỗi
7 - 3
Việt vị
1 - 20
Ném biên
23
BMGTấn công
FCP- 10
Tống số cú sút
8 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 4
Sút không trúng đích
6 - 2
Chặn pha dứt điểm
1 - 3
Phản công
0
BMGChuyền bóng
FCP- 4
Tổng số quả tạt
8 - 459
Tổng số đường chuyền
679
BMGTranh chấp tay đôi
FCP- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
BMGPhòng ngự
FCP- 11
Phát bóng
7 - 1
Cứu thua
2 - 8
Đá phạt
12 - 11
Phá bóng
11 - 6
Đánh chặn
2
BMGThẻ phạt
FCP- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
35%39153%594
12%135
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |