
HarisTabakovic
Haris Tabakovic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

15Số áo
20/06/1994Ngày sinh
31Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 4 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 1 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2381 | 199 | 2580 |
| Bàn thắng | 13 | 3 | 16 |
| Hiệu suất ghi bàn | 184 | 67 | 162 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Sút trúng đích | 32 | 4 | 36 |
| Sút không trúng đích | 25 | 0 | 25 |
| Dứt điểm bị cản phá | 14 | 0 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 28 | 0 | 28 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 4 | 1 | 5 |
| Thẻ vàng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 45 | 5 | 50 |
| Bị phạm lỗi | 19 | 0 | 19 |


