Sự kiện chính
BVB
HSK- M. Sabitzer
Thẻ vàng
- F. Nmecha
D. Svensson
3 - 0 - M. Sabitzer
J. Brandt
2 - 0 - C. Johansson
Thẻ đỏ
- S. Guirassy
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 0
Thống kê
BVBTóm tắt
HSK- 74%
Kiểm soát bóng
26% - 2.635
Bàn thắng dự kiến
0.51 - 19
Tống số cú sút
4 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 7
Phạt góc
1 - 12
Đã phạm lỗi
6 - 1
Việt vị
0 - 26
Ném biên
19
BVBTấn công
HSK- 19
Tống số cú sút
4 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 9
Sút không trúng đích
0 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
0
BVBChuyền bóng
HSK- 23
Tổng số quả tạt
5 - 697
Tổng số đường chuyền
245
BVBPhòng ngự
HSK- 1
Phát bóng
16 - 2
Cứu thua
3 - 6
Đá phạt
13 - 3
Phá bóng
11 - 5
Đánh chặn
16
BVBThẻ phạt
HSK- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
1
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 5 | 17 | 14 |
| ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 14 |
| ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 |
| ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 7 | 13 |
| ||
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 4 | 10 |
| ||
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 |
| ||
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 5 | 9 |
| ||
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 12 | 0 | 9 |
| ||
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 15 | -9 | 9 |
| ||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 8 |
| ||
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 16 | -6 | 8 |
| ||
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
| ||
| 13 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 |
| ||
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | -3 | 6 |
| ||
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 5 |
| ||
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
| ||
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 17 | -12 | 5 |
| ||
| 18 | 6 | 0 | 0 | 6 | 8 | 20 | -12 | 0 |
|
