
NicoSchlotterbeck
Nico Schlotterbeck thống kê
Tiểu sử cầu thủ

4Số áo
01/12/1999Ngày sinh
26Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 3 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 3 | 37 |
| Số phút đã chơi | 3081 | 198 | 3279 |
| Bàn thắng | 5 | 0 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 617 | - | 656 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Sút không trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 0 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 7 | 0 | 7 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Tắc bóng | 47 | 0 | 47 |
| Phá bóng | 93 | 0 | 93 |
| Thẻ vàng | 8 | 0 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 39 | 0 | 39 |
| Bị phạm lỗi | 36 | 0 | 36 |


