
ArminGigovic
Armin Gigovic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

37Số áo
06/04/2002Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 39 | 1 | 8 | 48 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 1 | 5 | 39 |
| Số phút đã chơi | 2595 | 86 | 324 | 3005 |
| Bàn thắng | 4 | 1 | 1 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 649 | 86 | 324 | 501 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |



