Sự kiện chính
BJK
FKA- R. Yilmaz
Thẻ vàng
- I. Lichnovsky
Thẻ vàng
- F. Mladenovic
Thẻ vàng
- A. Traore
Thẻ vàng
- E. Topcu
Thẻ vàng
Thống kê
BJKTóm tắt
FKA- 70%
Kiểm soát bóng
30% - 20
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 5
Phạt góc
2 - 12
Đã phạm lỗi
15 - 3
Việt vị
2
BJKTấn công
FKA- 20
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 8
Sút không trúng đích
6 - 5
Chặn pha dứt điểm
3
BJKPhòng ngự
FKA- 3
Cứu thua
7 - 15
Đá phạt
15
BJKThẻ phạt
FKA- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
38%21153%290
9%49
Super Lig
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |